thanh thế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uy thế, sức mạnh và ảnh hưởng: "thanh thế" chỉ sự uy nghi, quyền lực và tầm ảnh hưởng rộng lớn của một người, một tổ chức hoặc một tập thể, thường dựa trên danh tiếng, tài năng hoặc thế lực.
- Tiếng tăm và uy lực: "thanh thế" còn dùng để nói về danh tiếng kết hợp với sức mạnh, tạo nên sự nể trọng hoặc e dè từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ra lệnh dẹp loạn để bảo toàn thanh thế của triều đình. (Nhà vua ra lệnh dẹp loạn để giữ vững uy quyền và tầm ảnh hưởng của triều đình.)
- Gia đình đó có thanh thế lớn trong vùng nhờ nhiều đời làm quan. (Gia đình đó có uy thế và ảnh hưởng mạnh trong vùng nhờ nhiều đời làm quan.)
- Thanh thế của đội bóng này vang xa khắp cả nước. (Uy thế và tiếng tăm của đội bóng này lan rộng khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lừng lẫy thanh thế": có uy thế và tiếng tăm vang dội, nổi bật.
- Vị tướng ấy lừng lẫy thanh thế sau chiến thắng oanh liệt. (Vị tướng ấy có uy thế và tiếng tăm vang dội sau chiến thắng oanh liệt.)
- "thanh thế suy tàn": uy thế và ảnh hưởng giảm sút, yếu đi.
- Sau cuộc khủng hoảng, thanh thế của công ty suy tàn nhanh chóng. (Sau cuộc khủng hoảng, uy thế và ảnh hưởng của công ty giảm sút nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế lực (danh từ): sức mạnh, quyền lực, thường gắn với chính trị hoặc kinh tế.
- Thế lực của băng đảng này rất lớn. (Sức mạnh của băng đảng này rất lớn.)
- Uy thế (danh từ): quyền uy và sức mạnh, đồng nghĩa với "thanh thế".
- Ông ta dùng uy thế của mình để áp đảo đối thủ. (Ông ta dùng quyền uy và sức mạnh của mình để áp đảo đối thủ.)
- Danh thế (danh từ): tiếng tăm và thế lực, gần nghĩa với "thanh thế".
- Danh thế của dòng họ ấy được truyền qua nhiều thế hệ. (Tiếng tăm và thế lực của dòng họ ấy được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Uy quyền: quyền lực và uy thế.
- Ảnh hưởng: tác động, sức mạnh chi phối người khác.
- Tiếng tăm: danh tiếng, sự nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
- Thanh thế lừng lẫy: uy thế và tiếng tăm vang dội, nổi bật khắp nơi.
- Sau buổi diễn thuyết, thanh thế lừng lẫy của nhà hoạt động xã hội lan rộng. (Sau buổi diễn thuyết, uy thế và tiếng tăm vang dội của nhà hoạt động xã hội lan rộng.)
- Mất thanh thế: mất đi uy quyền và tầm ảnh hưởng.
- Vụ bê bối khiến chính trị gia đó mất thanh thế trong đảng. (Vụ bê bối khiến chính trị gia đó mất đi uy quyền và tầm ảnh hưởng trong đảng.)